Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghỉ có lương" (1)

nghỉ có lương
phát
Tiếng Anh Danh từpaid leave
Từ vựng của tôi
Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
I will take paid leave next week.

swap_horiz Từ liên quan "nghỉ có lương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghỉ có lương" (1)

Tuần sau tôi sẽ nghỉ có lương.
I will take paid leave next week.